thấp mưu

thấp mưu

Người chỉ huy thấp mưu để đánh bại kẻ thù.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tính toán, sắp đặt một cách kín đáo xảo quyệt để đạt mục đích: "thấp mưu" chỉ hành động âm thầm vạch ra mưu kế, thường mang tính toan tính, lợi dụng hoặc lừa lọc. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự gian xảo trong suy nghĩ hành động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn ta thường thấp mưu để chiếm đoạt tài sản của người khác. (Hắn ta thường âm thầm tính toán mưu kế xảo quyệt để lấy tài sản của người khác.)
    • Trong công việc, đừng thấp mưu với đồng nghiệp, hãy thẳng thắn hợp tác. (Trong công việc, đừng lén lút bày mưu tính kế với đồng nghiệp, hãy thẳng thắn hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thấp mưu tính kế": cụm từ nhấn mạnh việc suy nghĩ sắp xếp mưu đồ một cách kỹ lưỡng, thường mang ý xấu.
    • Bọn tội phạm thấp mưu tính kế suốt nhiều tháng trước khi thực hiện vụ cướp. (Bọn tội phạm âm thầm lên kế hoạch xảo quyệt suốt nhiều tháng trước khi thực hiện vụ cướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưu kế (danh từ): kế hoạch, phương án, thường dùng trong chiến lược hoặc toan tính.

    • Anh ta dùng mưu kế tinh vi để giành chiến thắng. (Anh ta dùng kế hoạch tinh vi để giành chiến thắng.)
  • Thấp thỏm (tính từ): lo lắng, bồn chồn, không yênkhác nghĩa với "thấp mưu".

    • ấy thấp thỏm chờ kết quả thi. ( ấy lo lắng, bồn chồn chờ kết quả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mưu đồ: âm mưu, dự tính chủ đích (thường mang tính xấu).
  • Toan tính: suy nghĩ, sắp xếp một cách ý đồ.
  • Xảo quyệt: khôn ngoan một cách gian trá, lừa lọc.
Thành ngữ liên quan
  • Mưu sâu kế hiểm: mưu kế thâm độc, nguy hiểm.
    • Hắn ta luôn dùng mưu sâu kế hiểm để hãm hại đối thủ. (Hắn ta luôn dùng mưu kế thâm độc để hãm hại đối thủ.)